Key Takeaways
- Xử lý khí thải lò nung gốm sứ đặc biệt ở chỗ florua (HF) sinh ra từ chính đất sét và men chứ không từ nhiên liệu, nên đổi sang lò gas hay lò điện vẫn không hết HF.
- Florua có sẵn trong nguyên liệu ở mức 0,01–0,2 % khối lượng và bắt đầu chuyển thành HF cùng SiF₄ từ khoảng 500–600 °C.
- Bụi tro bay, hơi chì và cadmi từ men, cùng SO₂, NOₓ, CO và VOC là bốn nhóm còn lại phải xử lý trong cùng một hệ thống.
- Ba đòn bẩy vận hành — thời gian trên 900 °C, tốc độ đẩy xe và oxy dư — chỉ giảm tổng khối lượng HF nhưng thường đẩy nồng độ đỉnh lên cao hơn.
Lò nung gốm sứ và lò hơi nhà máy nhiệt điện đều phải quy đổi nồng độ về ôxy tham chiếu trước khi so ngưỡng, chỉ khác trị số ôxy áp dụng; cách xác định đúng ô và trị số được trình bày trong bài xử lý khí thải nhà máy nhiệt điện.
Lò nung gốm sứ đốt nhiên liệu có nhiệt trị ổn định, còn lò đốt chất thải rắn thì không; khác biệt đó và cách bù được phân tích trong bài xử lý khí thải lò đốt rác.
Cách tách dòng thải theo từng công đoạn thay vì gom chung cũng áp dụng cho ngành gỗ: khí thải nhà máy sản xuất keo dán gỗ ván ép đi theo đúng lối phân tích đó.
Một ngành khác cũng có dòng thải đặc trưng riêng là xử lý khí thải nhà máy sản xuất mực in, ở đó hơi dung môi nồng độ cao và bụi mực dễ cháy buộc phải đi hai tuyến riêng.
Một ngành khác cũng có dòng khí vô cơ đặc trưng riêng là xử lý khí thải nhà máy sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, ở đó amoniac và khí axit buộc phải tách thành hai tuyến hấp thụ.
Một lò nung gốm sứ thải ra bốn dòng ô nhiễm chồng lên nhau, nhưng chỉ một dòng là đặc trưng của ngành và cũng khó xử lý nhất: florua. Bài viết đi theo đúng trình tự kỹ thuật mà xử lý khí thải lò nung gốm sứ đòi hỏi: xác định thành phần khí thải, truy nguồn florua, chọn công nghệ theo từng dòng khí, phân biệt yêu cầu của từng loại lò, rồi mới ráp thành hệ thống hoàn chỉnh.
Table of Contents
Khí thải lò nung gốm sứ gồm những gì?
Bốn nhóm chất ô nhiễm và nguồn gốc phát sinh
Khí thải lò nung không phải một hỗn hợp đồng nhất mà là bốn nhóm có cơ chế phát sinh khác nhau: bụi tro bay từ nhiên liệu rắn và bụi nguyên liệu cuốn theo; florua dưới dạng HF và SiF₄ sinh ra từ khoáng vật trong đất sét và từ men; hơi kim loại nặng chủ yếu là chì và cadmi bay hơi từ men; và khí axit cùng hợp chất hữu cơ bay hơi từ nhiên liệu. Đây là lý do xử lý khí thải lò nung gốm sứ luôn là bài toán ghép chuỗi thiết bị, tương tự cách tiếp cận khi xử lý khói đen.
Bụi tro bay, bụi mịn và tro xỉ từ lò nung
Bụi lò nung gốm sứ thuộc loại tro bay với ba đặc điểm quyết định việc chọn thiết bị: khối lượng riêng nhỏ, khả năng kết dính thấp và nhiệt độ dòng khí cao. Khối lượng riêng nhỏ khiến bụi khó lắng trong buồng lắng trọng lực, phải dùng lực ly tâm hoặc điện trường. Khả năng kết dính thấp lại thuận lợi cho lọc túi vải vì bánh bụi dễ rũ, còn nhiệt độ cao buộc vật liệu lọc phải chịu nhiệt hoặc phải làm nguội khí trước. Nguyên tắc tách bụi thô trước khi làm nguội cũng dùng cho xử lý khí thải lò đốt.
Chì (Pb), cadmi (Cd) và kim loại nặng trong men
Men gốm truyền thống thường dùng chì để hạ nhiệt độ nóng chảy, giúp sản phẩm bóng đẹp ở nhiệt độ thấp hơn. Khi lò đạt nhiệt độ nung sứ, chì cùng cadmi và antimon trong men bay hơi, theo dòng khí ra khỏi lò rồi ngưng tụ thành hạt cực nhỏ khi gặp vùng nhiệt độ thấp hơn. Vì hơi kim loại nặng ngưng tụ trên hạt bụi mịn, thu bụi mịn chính là thu kim loại nặng; hệ thống chỉ thu bụi thô bằng cyclone sẽ để gần như toàn bộ chì và cadmi đi qua. Cách bố trí thiết bị trong xử lý khí thải độc hại trong nhà máy xi mạ cũng phải tính khác dù cùng là bài toán thu hơi kim loại.
SO₂, NOₓ, CO và VOC từ nhiên liệu đốt
Nhóm khí axit và khí cháy không hoàn toàn phụ thuộc trực tiếp vào loại nhiên liệu. Than đá sinh SO₂ và tro bay; khí thiên nhiên gần như không có SO₂ và không có tro nhưng vẫn sinh NOₓ do nitơ trong không khí bị oxy hóa ở nhiệt độ cao. Khi cần siết NOₓ xuống thấp hơn nữa, người ta bổ sung một tầng xúc tác, thường gọi là hệ thống xử lý khí thải SCR.
| Nhóm chất ô nhiễm | Nguồn gốc | Đặc điểm | Thiết bị xử lý chính |
|---|---|---|---|
| Bụi, tro bay | Cháy nhiên liệu rắn, bụi nguyên liệu cuốn theo | Khối lượng riêng nhỏ, nhiệt độ cao | Cyclone, lọc túi vải, lọc tĩnh điện |
| Florua (HF, SiF₄) | Khoáng vật trong đất sét và trong men | Tan mạnh trong nước, ăn mòn kim loại | Tháp hấp thụ ướt, hấp phụ khô bằng vôi |
| Kim loại nặng (Pb, Cd) | Bay hơi từ men rồi ngưng tụ | Bám trên hạt bụi mịn | Lọc mịn, lọc tĩnh điện |
| Khí axit và VOC | Nhiên liệu đốt, chất hữu cơ trong nguyên liệu | SO₂ chỉ có ở nhiên liệu chứa lưu huỳnh | Tháp hấp thụ kiềm, than hoạt tính |
Vì sao florua (HF) là chất ô nhiễm đặc trưng nhất của lò nung gốm sứ?
Florua có sẵn trong đất sét và men: 0,01–0,2 % khối lượng
Mọi loại đất sét dùng làm gốm đều chứa flo trong mạng tinh thể khoáng vật sét, với hàm lượng 0,01 đến 0,2 % khối lượng nguyên liệu khô. Vì vậy khi lập bảng cân bằng vật chất cho một hệ thống xử lý khí thải lò nung gốm sứ, cần kiểm kê flo từ cả hai nguồn.
HF và SiF₄ hình thành từ 500–600 °C
Khi nhiệt độ thân gốm xanh đạt khoảng 500 đến 600 °C, khoáng vật sét mất nhóm hydroxyl và chính bước chuyển hóa này giải phóng flo ra khỏi mạng tinh thể. Flo tự do gặp hơi nước trong khí lò phản ứng ngay tạo thành axit flohydric HF; ở vùng ít hơi nước hơn, flo có xu hướng tạo SiF₄ thay vì HF. Điều này giải thích vì sao nồng độ florua trong khí thải không tỉ lệ đơn giản với hàm lượng flo đầu vào. Cơ chế này khác hoàn toàn với mùi hữu cơ sinh ra khi xử lý mùi nhựa tái chế.
Tái hấp phụ HF trong vùng gia nhiệt sơ bộ của lò tuynel
Trong lò tuynel, khí thải đi ngược chiều với chiều di chuyển của sản phẩm. Sản phẩm mới vào lò còn nguội và còn ẩm, nằm đúng phía khí thải nóng đi ra, tạo thành vùng gia nhiệt sơ bộ; tại đây một phần HF trong dòng khí bị giữ lại, hấp phụ trở lại lên bề mặt sản phẩm và thành lò. Nhờ hiệu ứng tái hấp phụ, khối lượng florua thực sự thải ra ống khói của lò tuynel thường thấp hơn khối lượng sinh ra bên trong lò.
Ba đòn bẩy vận hành: thời gian trên 900 °C, tốc độ đẩy xe, oxy dư
Ba thông số vận hành mà người điều khiển lò có thể tác động đều ảnh hưởng tới florua theo cùng một kiểu: giảm tổng khối lượng nhưng không giảm nồng độ đỉnh. Thực nghiệm cho thấy rút ngắn nhịp đẩy xe làm nồng độ HF đầu ra tăng từ 94 lên khoảng 109 mg/m³ dù tổng khối lượng flo thải lại giảm. Nghĩa là giải pháp vận hành không thay thế được thiết bị cuối nguồn, khác với việc tăng cường một tầng rửa khí trong hệ thống xử lý khí thải phòng sơn.
Vì sao chuyển sang lò gas hoặc lò điện vẫn chưa hết HF
Chuyển từ lò đốt than sang lò đốt khí gas giải quyết được ba vấn đề cùng lúc: hết tro xỉ, gần như hết bụi và giảm mạnh SO₂. Nhưng flo không nằm trong nhiên liệu; flo nằm trong đất sét và trong men. Lò gas và lò điện loại bỏ được tro, bụi và SO₂ nhưng không loại bỏ florua; ở lò điện không có sản phẩm cháy nào, nhưng florua, hơi chì và hơi cadmi vẫn sinh ra đúng như ở lò gas cùng nhiệt độ. Một phương án xử lý khí thải lò nung gốm sứ thiết kế chỉ dựa trên việc đã đổi nhiên liệu sẽ bỏ trống đúng dòng ô nhiễm khó xử lý nhất.
| Thay đổi vận hành | Tổng khối lượng HF | Nồng độ đỉnh | Rủi ro chất lượng |
|---|---|---|---|
| Tăng tốc độ đẩy xe, rút ngắn thời gian trên 900 °C | Giảm | Tăng rõ rệt | Phải kiểm tra lại độ hút nước |
| Giảm nồng độ oxy dư | Giảm mạnh | Tăng | Dễ sinh CO |
| Giảm nhiệt độ đỉnh chu trình nung | Tăng nhẹ | Giảm | Nguy cơ không đạt độ kết khối |
| Tăng hàm lượng vôi trong phối liệu | Gần như không đổi | Gần như không đổi | Không khử flo như kỳ vọng |
Phương pháp xử lý khí thải lò nung gốm sứ: chọn công nghệ theo từng dòng khí
Nguyên tắc: tách dòng trước, chọn thiết bị sau
Bốn nhóm ô nhiễm đòi hỏi bốn cơ chế khác nhau: tách bằng lực cơ học cho bụi thô, tách bằng điện trường hoặc màng lọc cho bụi mịn, hấp thụ trong dung dịch kiềm cho khí axit và florua, hấp phụ trên bề mặt rắn cho mùi còn lại. Nguyên tắc thiết kế là xác định rõ từng dòng rồi mới gán thiết bị cho từng dòng; đây là cách duy nhất để một phương án xử lý khí thải lò nung gốm sứ không bỏ sót dòng nào. Hiểu rõ tháp xử lý khí thải là gì sẽ giúp tránh lỗi sắp xếp này.
Xử lý bụi: cyclone, lọc túi vải, lọc tĩnh điện
Cyclone là tầng đầu tiên gần như bắt buộc. Cyclone xử lý tốt hạt lớn và chịu được nhiệt độ cao nhưng gần như không giữ hạt mịn; vai trò thực sự của nó là bảo vệ thiết bị phía sau. Lọc túi vải giữ hạt mịn nhờ lớp bánh bụi hình thành trên bề mặt vải, và khả năng kết dính thấp của tro bay là lợi thế ở đây vì bánh bụi rũ xuống dễ dàng bằng xung khí nén. Lọc tĩnh điện dùng điện trường cao áp tích điện cho hạt bụi rồi hút chúng về điện cực — tầng mạnh nhất với bụi siêu mịn và cũng là tầng thu hơi kim loại nặng đã ngưng tụ.
Xử lý HF bằng tháp hấp thụ ướt với dung dịch kiềm
HF tan rất mạnh trong nước nên hấp thụ ướt là con đường trực tiếp nhất. Dòng khí tiếp xúc ngược chiều với dung dịch kiềm trong tháp đệm; dung dịch tuần hoàn giữ ở pH kiềm để trung hòa axit tạo muối florua tan. Trước tháp hấp thụ thường đặt một thiết bị kiểu venturi để tăng cường tiếp xúc: dòng khí được tăng tốc lên rất cao rồi đập vào màng dung dịch, làm vỡ dung dịch thành hạt sương rất mịn và phá vỡ các hạt bụi còn sót. Trình tự này cũng lặp lại trong quy trình xử lý khí thải bằng phương pháp hấp thụ.
Xử lý HF bằng hấp phụ khô Ca(OH)₂ dạng tổ ong
Phương án khô dùng các khối hấp phụ tổ ong đùn ép từ vật liệu gốc canxi hydroxit. Dòng khí chứa HF đi xuyên qua các kênh song song của khối tổ ong, florua phản ứng với canxi hydroxit tạo florua canxi rắn nằm lại trong khối. Ưu điểm kỹ thuật là không có chi tiết chuyển động, không cần bơm tuần hoàn, không phát sinh nước thải và không cần điện vận hành. Nhờ vật liệu đùn ép chịu được nhiệt độ tới khoảng 300 °C, khối hấp phụ đặt trực tiếp trên đường khí nóng mà không cần làm nguội. Đây là một nhánh của xử lý khí thải bằng phương pháp hấp phụ.
Khử mùi và VOC còn lại bằng than hoạt tính
Sau khi bụi và khí axit đã được xử lý, phần còn lại là các hợp chất hữu cơ bay hơi gây mùi. Tầng than thường đặt cuối chuỗi vì hơi ẩm và bụi đều làm giảm tuổi thọ của than, nên đặt sau tầng hấp thụ ướt là hợp lý về cả kỹ thuật lẫn chi phí. Nhiều cấu hình ghép liên tiếp tháp hấp thụ kết hợp với tháp hấp phụ để xử lý trọn vẹn cả khí axit lẫn mùi hữu cơ trong cùng một dây chuyền.
Xử lý khí thải lò tuynel, lò con thoi, lò hầm, lò điện, lò gas khác nhau thế nào?
Lò tuynel (liên tục) và lợi thế tái hấp phụ HF
Lò tuynel vận hành liên tục, sản phẩm đi trên các goòng xuyên qua lò theo nhịp đẩy đều đặn. Nhiệt độ vùng nung phổ biến trong khoảng 1.100 đến 1.300 °C. Nhờ dòng khí và dòng sản phẩm đi ngược chiều, lò tuynel có vùng gia nhiệt sơ bộ thực hiện tái hấp phụ florua, giúp giảm tải cho hệ thống đầu ra. Về phía thiết bị, lưu lượng khí thải ổn định và nồng độ ô nhiễm biến đổi chậm là điều kiện lý tưởng để thiết kế một dây chuyền xử lý khí thải lò nung gốm sứ chạy liên tục. Nhiệt độ khí thải sau khi tận dụng nhiệt cho vùng sấy có thể giảm xuống khoảng 130 °C, thuận lợi cho lọc túi vải thông thường.
Lò con thoi (gián đoạn) và bài toán nồng độ đỉnh
Lò con thoi nung theo từng mẻ, toàn bộ chu trình nung và làm nguội diễn ra trong cùng một buồng. Vì không có dòng sản phẩm đi ngược chiều liên tục, lò con thoi không có vùng gia nhiệt sơ bộ thực hiện tái hấp phụ, nên florua sinh ra bao nhiêu thì thoát ra gần như bấy nhiêu. Đặc điểm khó xử lý nhất là nồng độ ô nhiễm biến thiên rất mạnh theo thời gian: ở giai đoạn đầu chu trình, khi chất hữu cơ phân hủy và hơi ẩm thoát ra, tải ô nhiễm cao nhất rồi giảm dần. Hệ thống thiết kế theo lưu lượng trung bình sẽ quá tải đúng vào giai đoạn đỉnh, nên cần tính theo tải đỉnh hoặc lắp thêm buồng đệm làm phẳng dao động, tương tự cách xử lý khí thải do đốt lò hơi sinh ra phải tính theo chế độ tải thay đổi.
Lò hầm và lò gas: khi nào chỉ cần xử lý bụi
Lò gas dùng nhiên liệu khí đốt, cho ngọn lửa sạch, gần như không tro và rất ít bụi. Lò gas vẫn nung ở nhiệt độ tương đương lò than, chủ yếu quanh mức 1.200 °C, nên florua vẫn sinh ra đầy đủ từ đất sét và men. Chỉ riêng lượng bụi giảm mạnh, nên cấu hình có thể bỏ tầng cyclone, nhưng tầng xử lý florua vẫn phải giữ nguyên công suất.
Lò điện: không có khói nhiên liệu nhưng vẫn có HF và kim loại nặng
Lò điện đốt nóng bằng điện trở hoặc điện cực, không có quá trình cháy nên không có sản phẩm cháy từ nhiên liệu. Thực tế không đúng: florua vẫn được giải phóng từ đất sét và men ở nhiệt độ nung, hơi chì và cadmi vẫn bay hơi khỏi lớp men, và chất hữu cơ trong phối liệu tạo hình vẫn phân hủy thành hợp chất bay hơi. Điểm khác biệt là khí thải lò điện có nồng độ oxy cao hơn và không có CO, CO₂ từ nhiên liệu. Vì vậy xử lý khí thải lò nung gốm sứ cho lò điện gọn hơn, nhưng không được phép bỏ tầng florua.
| Loại lò | Nhiệt độ | Đặc điểm khí thải | Thách thức chính | Hướng xử lý |
|---|---|---|---|---|
| Lò tuynel (liên tục) | 1.100–1.300 °C | Lưu lượng ổn định | Cần chuỗi thiết bị chạy liên tục | Cyclone, lọc túi vải, tháp hấp thụ kiềm |
| Lò con thoi (gián đoạn) | Cùng dải nhiệt độ nung | Tải biến thiên mạnh theo mẻ | Nồng độ đỉnh cao | Thiết kế theo tải đỉnh |
| Lò hầm | Tùy chủng loại sản phẩm | Dòng khí gián đoạn, lưu lượng nhỏ | Không gian lắp đặt hạn chế | Cụm thiết bị dạng module |
| Lò gas | Khoảng 1.200 °C | Rất ít bụi, SO₂ thấp | Florua vẫn sinh ra đủ lượng | Bỏ cyclone, giữ tầng florua |
| Lò điện | Tùy chế độ nung | Không có sản phẩm cháy | Florua và hơi kim loại vẫn tồn tại | Giữ tầng florua và khử mùi |
Hệ thống xử lý khí thải lò nung gốm sứ điển hình gồm những thiết bị nào?
Sơ đồ tổng thể từ miệng lò đến ống khói
Một dây chuyền hoàn chỉnh đi theo trình tự: thu gom tại các điểm phát thải, làm nguội và tách bụi thô, tách bụi mịn và hơi kim loại, hấp thụ florua và khí axit, hấp phụ mùi còn lại, rồi quạt ly tâm đẩy khí đã xử lý ra ống khói. Đây là khung chung cho mọi phương án xử lý khí thải lò nung gốm sứ, và cũng là cơ sở để so sánh các báo giá khác nhau trên cùng một chuẩn mực.
Cụm thu gom, làm nguội và tách bụi thô
Cụm đầu tiên gồm chụp hút tại miệng lò và các điểm rò khí, đường ống dẫn, thiết bị làm nguội và cyclone. Với khí thải ra tới vài trăm độ, việc pha không khí hoặc dùng thiết bị trao đổi nhiệt phải tính cùng lúc với lưu lượng, vì pha thêm không khí làm tăng lưu lượng và do đó tăng kích thước toàn bộ các tầng phía sau. Đây cũng là nơi cần đo lưu lượng và nhiệt độ thực tế làm cơ sở cho các bước tính phía sau: khi bước sang tính toán thiết kế tháp hấp thụ, người thiết kế cần bắt đầu từ chính các thông số đo tại cụm thu gom.
Cụm xử lý HF và khí axit bằng tháp hấp thụ
Đây là tầng quyết định sự thành bại của hệ thống. Tháp hấp thụ có thể là tháp đệm với vật liệu đệm dạng cầu hoặc dạng yên ngựa, hoặc tháp phun không đệm; chiều cao lớp đệm, lưu lượng dung dịch tuần hoàn và pH dung dịch là ba thông số điều chỉnh hiệu suất. Nếu cơ sở muốn giảm chi phí vận hành và không có sẵn hệ thống xử lý nước thải, phương án hấp phụ khô bằng khối tổ ong gốc canxi hydroxit là lựa chọn nên cân nhắc. Trình tự thiết kế hệ thống hút khí thải cho nhà máy được trình bày theo từng bước, từ lưu lượng khí tới đường kính tháp và công suất quạt.
Cụm khử mùi, vật liệu chống ăn mòn và bảo trì
Tầng cuối là tháp hấp phụ xử lý khí thải dùng than hoạt tính, đặt sau tầng hấp thụ để dòng khí vào than đã sạch bụi và khô ráo. HF và hơi axit ở nhiệt độ cao ăn mòn thép rất nhanh, và cả nhôm lẫn thép không gỉ thông thường đều không phù hợp cho đường ống dẫn khí chứa florua. Nhựa nhiệt dẻo như PP, PVC và composite chống ăn mòn là lựa chọn phổ biến cho thân tháp, đường ống và cánh quạt tiếp xúc khí ẩm. Về bảo trì, cần theo dõi tổn thất áp suất qua lớp đệm, pH dung dịch tuần hoàn và mức tiêu hao của khối hấp phụ khô nếu dùng.
QCVN 19:2024/BTNMT áp dụng cho lò nung gốm sứ như thế nào?
Bảng 1 (thể khí) và Bảng 2 (thể hạt): cấu trúc và cách tra
QCVN 19:2024/BTNMT đã thay thế nhóm quy chuẩn cũ về khí thải công nghiệp, trong đó có QCVN 19:2009/BTNMT đối với bụi và các chất vô cơ, cùng QCVN 20:2009/BTNMT. Cấu trúc mới gom toàn bộ giới hạn vào hai bảng: Bảng 1 quy định cho các thông số ở thể khí, Bảng 2 quy định cho các thông số ở thể hạt, mỗi bảng chia thành ba cột A, B và C tương ứng với mức phân vùng môi trường nơi cơ sở xả thải. Khi tra quy chuẩn cho một cơ sở gốm sứ, cần xác định loại hình thiết bị xả thải theo đúng tên gọi được liệt kê trong bảng chứ không chọn đại một dòng gần đúng, rồi xác định cột A, B hay C theo phân vùng. Đây là phần không thể tách rời khỏi xử lý khí thải lò nung gốm sứ trong hồ sơ môi trường.
Florua và HF: vì sao ngành gốm sứ có dòng riêng trong quy chuẩn
Điểm đáng chú ý là florua được quy định thành một thông số riêng, với dòng đặt tên rõ cho thiết bị nung và nung chảy trong sản xuất gốm, sứ và sản phẩm từ gốm, sứ. Axit flohydric cũng được liệt kê như một thông số riêng, kèm phương pháp quan trắc cho các thông số flo, axit flohydric và bụi, . Vì vậy các cơ sở gốm sứ cần chuẩn bị số liệu quan trắc florua ngay từ giai đoạn lập hồ sơ. Giá trị giới hạn cho phép cụ thể xin xem trực tiếp tại Bảng 1 và Bảng 2 của quy chuẩn.
Kết luận và tư vấn chọn hệ thống xử lý khí thải nhà máy gốm sứ
Chọn theo quy mô và loại lò
Với cơ sở nhỏ dùng lò hầm hoặc lò gas nung theo mẻ, cấu hình hợp lý thường là chụp hút gọn, một tầng lọc bụi mịn và một tháp hấp thụ kiềm hoặc một khối hấp phụ khô, ghép với scrubber tháp xử lý khí thải bằng nhựa PP nếu còn mùi. Với nhà máy dùng lò tuynel hoặc nhiều lò chạy song song, cần thiết kế theo tải liên tục, có cyclone bảo vệ phía trước, lọc tinh phía sau và tháp hấp thụ có bể dung dịch đủ lớn để giữ pH ổn định. Trong cả hai trường hợp, xử lý khí thải lò nung gốm sứ vẫn phải giữ tầng florua vì đó là dòng không thể xử lý bằng cách đổi nhiên liệu.
Đặt hàng cần cung cấp những thông số gì
Để nhận báo giá và bản vẽ sát thực tế, cơ sở cần chuẩn bị: loại lò và nhiên liệu đang dùng, nhiệt độ khí thải tại miệng lò, lưu lượng khí thải đo được hoặc ước tính theo công suất, thời gian vận hành trong ngày và số mẻ nếu là lò gián đoạn, vị trí mặt bằng dự kiến đặt thiết bị, và yêu cầu về mức quan trắc florua theo hồ sơ môi trường. Cung cấp đủ các thông số này giúp đơn vị thiết kế tính đúng công suất tầng hấp thụ florua ngay từ lần đầu.

Comments are closed