Hệ thống xử lý khí thải bằng than hoạt tính: sáu khối, ba ví dụ và cách đối chiếu QCVN 19:2024

Latest Comments

No comments to show.
Hệ thống xử lý khí thải bằng than hoạt tính

Điểm chính cần nắm

  • Một hệ thống xử lý khí thải bằng than hoạt tính gồm sáu khối: thu gom, tiền xử lý, quạt, tháp hấp phụ, ống khói và quan trắc; tháp than chỉ là một trong sáu.
  • Sự cố thường nằm ở khối khác chứ không ở than: thiếu tiền xử lý bụi và ẩm làm lớp than tắc và mất dung lượng trước khi bão hòa.
  • Hai khối gần như bắt buộc là tầng lọc bụi phía trước và tầng tách giọt ngay trước lớp than.
  • Theo Phòng thí nghiệm Quốc gia Idaho, nhiệt độ bắt cháy tối thiểu của than là 400 đến 500 °C, và cách phát hiện điểm nóng sớm nhất là đo carbon monoxide ở đầu ra lớp than.
  • Đầu ra phải đối chiếu QCVN 19:2024/BTNMT; nhóm dung môi và phủ bề mặt chịu giới hạn TVOC 50, 80 và 100 mg/Nm³ cho cột A, B, C.

Tác giả: Bofandeng · Kiểm duyệt kỹ thuật: Bộ phận Kỹ thuật Xicheng Việt Nam

Table of Contents

Hệ thống xử lý khí thải bằng than hoạt tính gồm những khối nào

Hệ thống xử lý khí thải bằng than hoạt tính không phải một thiết bị mà là một dãy khối nối tiếp. Phần lớn sự cố xảy ra ở khối phía trước lớp than, nên hiểu đúng dãy khối quan trọng hơn hiểu riêng tháp hấp phụ.

Sáu khối trong một hệ thống: thu gom → tiền xử lý → quạt → tháp hấp phụ → ống khói → quan trắc

Thu gom gồm chụp hút tại nguồn và đường ống nhánh về ống gom chính; tổng lưu lượng các chụp hút chính là lưu lượng mọi khối phía sau phải xử lý. Tiền xử lý gồm tách bụi và tách ẩm trước lớp than; đây là khối hay bị lược bỏ nhất khi cắt chi phí và gây hậu quả nặng nhất khi thiếu. Quạt tạo chênh áp thắng toàn bộ trở lực. Tháp hấp phụ than là một hoặc nhiều bể chứa than, nơi chất ô nhiễm bám vào bề mặt vật liệu. Ống khói đưa khí đã xử lý lên độ cao phát tán. Quan trắc là điểm lấy mẫu và đầu đo để biết hệ thống đang đạt hay không.

Vì sao tháp than chỉ là một khối — hệ thống hỏng thường vì khối khác

Trong một lớp than cố định đúng thiết kế, than bão hòa dần và xuyên phá theo đường cong biết trước. Ba khối phía trước lại sinh ra phần lớn sự cố: chụp hút hút sai hoặc hút thiếu, thiếu tầng lọc bụi khiến bụi bít lớp than, hơi ẩm vào làm mất dung lượng. Vì vậy tháp than có thể đúng chủng loại và đúng khối lượng mà hệ thống vẫn không đạt; khi đó thay than chỉ chữa triệu chứng vài tuần rồi tình trạng lặp lại. Vật liệu than và hành vi của nó ở bài than hoạt tính xử lý khí thải: dung lượng làm việc, độ ẩm và nguy cơ cháy lớp than.

Phân biệt hấp phụ và hấp thụ: một hệ thống có thể phải dùng cả hai

Hấp phụ là phân tử chất ô nhiễm bám vào bề mặt bên trong vật liệu rắn; hấp thụ là chất ô nhiễm tan vào pha lỏng như dung dịch nước vôi hoặc xút. Hai cơ chế khác nhau căn bản nhưng hai tên tiếng Việt chỉ khác một dấu nên rất hay bị dùng lẫn; trong bài này khối chứa than luôn là hấp phụ, khối chứa dung dịch luôn là hấp thụ. Một hệ thống hoàn chỉnh có thể phải dùng cả hai: dòng khí chứa đồng thời bụi, khí axit tan tốt trong nước và hơi dung môi khó tan thì tầng hấp thụ đặt trước xử lý phần tan nước, tầng hấp phụ đặt sau giữ phần khó tan. Nguyên lý cơ chế hấp phụ ở bài xử lý khí thải bằng phương pháp hấp phụ: nguyên lý, vật liệu và cách chọn.

Năm thông số phải chốt trước khi vẽ sơ đồ hệ thống

Vẽ sơ đồ trước khi có đủ năm thông số là nguyên nhân của phần lớn bản thiết kế phải sửa lại. Năm thông số dưới đây quyết định số khối, thứ tự khối và kích thước từng khối.

Thông số 1 — Lưu lượng thực và số điểm chụp hút

Lưu lượng phải là lưu lượng thực tại điều kiện làm việc, không quy về điều kiện tiêu chuẩn: ở 40 °C lưu lượng thể tích lớn hơn ở 25 °C khoảng 5 %. Số điểm chụp hút quyết định số nhánh ống và cách cân lưu lượng. Cần chốt cả số giờ chạy mỗi năm, vì nhà máy chạy ba ca có chu kỳ thay than ngắn hơn nhà máy chạy một ca.

Thông số 2 — Thành phần và nồng độ chất ô nhiễm

Thành phần dòng khí quyết định chọn tầng nào: chất tan tốt trong nước như amoniac, khí axit hoặc hơi cồn phù hợp tầng hấp thụ ướt; dung môi hữu cơ không phân cực phù hợp than hoạt tính. Nồng độ quyết định khối lượng than và cả nguy cơ an toàn, vì nồng độ hữu cơ cao làm tăng nguy cơ cháy lớp than. Phải phân biệt nồng độ trung bình và nồng độ đỉnh, vì nhiều công đoạn có đỉnh cao gấp nhiều lần trung bình và bản thiết kế phải chịu được đỉnh.

Thông số 3 — Nhiệt độ và độ ẩm: quyết định có phải tiền xử lý

Nhiệt độ vừa làm giảm lượng chất than giữ được vừa làm tăng nguy cơ oxy hóa trong lòng lớp; hơi nước thì cạnh tranh trực tiếp vị trí hấp phụ và khi ngưng tụ có thể đẩy ngược chất ô nhiễm ra khỏi than. Đây là hai thông số quyết định có phải thêm khối tiền xử lý: khi độ ẩm tương đối vượt khoảng 60 đến 70 % nên đặt công đoạn tách ẩm; khi nhiệt độ vượt khoảng 40 đến 50 °C phải làm nguội, và nên làm nguội gián tiếp để không đưa thêm hơi nước vào khí.

Thông số 4 — Bụi và hạt lơ lửng: quyết định tầng lọc trước

Bụi lấp vào khe rỗng giữa các hạt than, làm tăng trở lực và giảm diện tích bề mặt tiếp xúc. Bụi dính hoặc có thành phần nhựa như bụi sơn bám chắc vào hạt than, không xử lý được bằng rửa ngược, buộc phải thay than. Vì vậy mọi dòng khí có bụi đều phải có tầng lọc bụi phía trước, kèm đầu đo chênh áp để biết khi nào phải vệ sinh.

Thông số 5 — Số giờ chạy và cột A/B/C của QCVN 19:2024

Đầu ra phải đối chiếu một giới hạn cụ thể của QCVN 19:2024/BTNMT, và giới hạn đó phụ thuộc vị trí cơ sở: cột A cho khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, cột B cho khu vực hạn chế phát thải, cột C cho khu vực khác; cùng một thông số có ba giới hạn và cột C luôn lỏng hơn cột A. Với xưởng in, phủ bề mặt và dùng dung môi, thông số đối chiếu thường là tổng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi tính theo TVOC. Cách tính khối lượng than và kích thước tháp theo tải đã chốt ở bài tính toán tháp hấp phụ than hoạt tính: dung lượng làm việc, vận tốc khí và ba ví dụ.

Ví dụ 1 — hệ thống cho xưởng in, 8.000 m³/h

Ví dụ đầu tiên đi từ chụp hút đến đối chiếu tiêu chuẩn cho một xưởng in, để thấy quan hệ giữa các khối. Dòng khí không quá nóng, không quá ẩm, nhưng có bụi mực nên vẫn phải tiền xử lý.

Đề bài

Ba điểm phát thải — máy in offset, khu pha mực và máy cán màng — gộp về một hệ thống chung 8.000 m³/h. Dòng khí ở 40 °C, độ ẩm tương đối 55 %, bụi mực 15 mg/m³ và TVOC 250 mg/Nm³. Xưởng chạy một ca, 2.400 giờ mỗi năm. Cơ sở nằm trong khu công nghiệp, chịu cột B của QCVN 19:2024/BTNMT. Yêu cầu: chọn sơ đồ khối và tính sơ bộ kích thước từng khối.

Bước 1 — Chụp hút, lưu lượng và đường ống gom

Lưu lượng 8.000 m³/h tương đương 2,222 m³/s. Chọn vận tốc trong ống gom khoảng 12 m/s để tránh lắng bụi và tránh tổn thất trở lực lớn. Tiết diện cần là 2,222 chia 12, được 0,185 m², ứng với đường kính 0,485 m; chọn ống 500 mm, vận tốc thực khoảng 11,3 m/s. Ba nhánh ống cần van cân bằng, nếu không nhánh gần quạt nhất sẽ hút mạnh hơn và hai nhánh còn lại hút yếu.

Bước 2 — Tiền xử lý bụi mực và hơi ẩm

Tải bụi là 8.000 nhân 15, được 120.000 mg mỗi giờ, tức 0,12 kg mỗi giờ. Bụi mực có thành phần nhựa và bám dính nên phải chặn trước lớp than bằng một tầng lọc bụi khô dạng túi hoặc hộp lọc cartridge, theo dõi bằng đầu đo chênh áp. Độ ẩm 55 % nằm dưới ngưỡng nên chưa bắt buộc hạ ẩm, nhưng vẫn nên bố trí tầng tách giọt để chặn nước ngưng về đêm; nhiệt độ 40 °C nằm trong khoảng làm việc tốt của than nên chưa cần làm nguội.

Bước 3 — Khối hấp phụ: tiết diện, chiều cao lớp và khối lượng than

Chọn vận tốc khí qua tiết diện lớp than khoảng 0,4 m/s. Tiết diện cần là 2,222 chia 0,4, được 5,56 m², ứng với đường kính 2,66 m; chọn tháp 2,7 m, tiết diện 5,73 m², vận tốc khí thực khoảng 0,388 m/s. Tải TVOC là 8.000 nhân 250, được 2,0 kg mỗi giờ. Với chu kỳ thay than mục tiêu một tháng làm việc, khoảng 200 giờ, lượng TVOC phải giữ là 400 kg. Lấy dung lượng làm việc của than là 12 % khối lượng, khối lượng than cần là 400 chia 0,12, được 3.333 kg, làm tròn 3,3 tấn than gáo dừa. Với khối lượng riêng đổ đống khoảng 480 kg/m³, thể tích lớp than là 6,94 m³, ứng với chiều cao lớp khoảng 1,21 m; thời gian tiếp xúc biểu kiến là 1,21 chia 0,388, được khoảng 3,1 giây. Cần ghi rõ trong hồ sơ rằng khối lượng than tính theo dung lượng làm việc, không phải dung lượng than mới; nếu lấy dung lượng than mới, khối lượng chỉ bằng khoảng một nửa và lớp than sẽ xuyên phá sớm hơn kế hoạch.

Bước 4 — Trở lực toàn hệ thống và chọn quạt

Trở lực hệ thống là tổng trở lực các khối: chụp hút và đường ống gom khoảng 900 Pa, tầng lọc bụi khoảng 700 Pa, lớp than cao 1,21 m khoảng 900 Pa và ống thải khoảng 300 Pa; tổng khoảng 2.500 Pa ở lưu lượng thiết kế. Công suất trục quạt bằng lưu lượng thể tích nhân trở lực chia hiệu suất quạt: 2,222 nhân 2.500 chia 0,65, được khoảng 8,55 kW. Chọn quạt động cơ 11 kW để có biên dự phòng khi tầng lọc bụi bẩn dần và trở lực tăng. Một sai sót phổ biến là chọn quạt theo lưu lượng mà bỏ qua trở lực lớp than, khiến quạt không đủ áp và lưu lượng thực thấp hơn thiết kế.

Bước 5 — Đối chiếu QCVN 19:2024 và kết luận

Giả thiết hiệu suất xử lý TVOC của lớp than đạt 95 %, TVOC đầu ra là 250 nhân 0,05, được 12,5 mg/Nm³, thấp hơn giới hạn cột B là 80 mg/Nm³ nên hệ thống đạt yêu cầu với biên khá rộng. Cấu hình chốt lại gồm chụp hút ba nhánh có van cân bằng, tầng lọc bụi khô, tầng tách giọt, tháp hấp phụ đường kính 2,7 m với lớp than cao 1,21 m và khối lượng 3,3 tấn, quạt 11 kW, cùng các đầu đo nhiệt độ và chênh áp. Xưởng in được phân tích riêng về hai dòng thải ở bài xử lý khí thải nhà máy sản xuất mực in: hai dòng thải và QCVN 19:2024.

Ví dụ 2 — hệ thống hai tầng cho xưởng sơn

Ví dụ thứ hai là tình huống một tầng than không đủ, buộc phải ghép thêm một tầng hấp thụ phía trước — trường hợp phổ biến ở xưởng sơn, nơi dòng khí chứa đồng thời bụi sơn và hỗn hợp dung môi.

Đề bài

Một buồng phun sơn hút 12.000 m³/h, TVOC 600 mg/Nm³, bụi sơn 40 mg/m³, độ ẩm tương đối 70 %. Tải TVOC là 12.000 nhân 600, được 7,2 kg mỗi giờ; tải bụi là 12.000 nhân 40, được 0,48 kg mỗi giờ. Câu hỏi đặt ra là có thể dùng một tầng than hoạt tính đơn giản như ví dụ 1 hay không.

Bước 1 — Vì sao dòng sơn phải qua tầng ướt trước lớp than

Có hai lý do buộc phải có tầng hấp thụ ướt phía trước. Thứ nhất, bụi sơn là bụi nhựa và pigment dính, sẽ bám chắc vào hạt than và bít kín khe rỗng; loại bụi này không xử lý được bằng rửa ngược và biến lớp than thành vật liệu thải sớm. Thứ hai, độ ẩm 70 % đã chạm ngưỡng làm giảm dung lượng nên dòng khí cần được xử lý ẩm trước khi vào lớp than. Ngoài ra, tầng ướt còn giữ lại một phần dung môi tan trong nước như cồn và ether glycol, làm giảm tải hữu cơ vào lớp than.

Bước 2 — Sơ đồ hai tầng: tháp hấp thụ → tách giọt → lớp than

Sơ đồ gồm ba khối nối tiếp sau chụp hút: tháp hấp thụ ướt, tầng tách giọt, rồi lớp than hấp phụ. Tháp hấp thụ làm việc theo cơ chế hấp thụ — chất ô nhiễm tan vào dung dịch rửa — và giữ lại phần lớn bụi sơn cùng phần dung môi tan nước; tầng tách giọt ngay sau tháp chặn các giọt nước bị dòng khí cuốn theo để không đưa ẩm vào lớp than; lớp than đặt sau cùng giữ phần dung môi khó tan còn lại. Trở lực hệ thống hai tầng lớn hơn nên quạt phải chọn theo tổng trở lực của cả hai tầng.

Bước 3 — Kết luận

Với dòng khí chứa cả bụi sơn dính và độ ẩm cao, một tầng than đơn giản không dùng được. Cấu hình đúng là hai tầng, tầng hấp thụ đặt trước để xử lý bụi và ẩm, tầng hấp phụ đặt sau để xử lý dung môi khó tan. Ghép ngược thứ tự thì lớp than đã nhiễm bụi ẩm và mất tác dụng từ giai đoạn đầu. Bối cảnh hai dòng khí của xưởng sơn ở bài hệ thống xử lý khí thải phòng sơn: hai dòng bụi sơn và dung môi, và nguyên lý ghép hai cơ chế ở bài xử lý khí thải bằng phương pháp hóa học: hấp thụ và hấp phụ.

Ví dụ 3 — hệ thống hai bể song song, chạy liên tục 24/7

Ví dụ thứ ba quyết định cách bố trí các bể than. Khi nhà máy chạy liên tục và không được phép dừng, một bể than duy nhất trở thành điểm nghẽn vì thay than buộc phải ngắt dòng khí.

Đề bài

Một nhà máy chạy ba ca, 6.000 giờ mỗi năm, và yêu cầu không được dừng hệ thống xử lý trong giờ sản xuất. Lưu lượng khí thải 12.000 m³/h, nồng độ TVOC 200 mg/Nm³. Tải TVOC là 12.000 nhân 200, được 2,4 kg mỗi giờ. Câu hỏi đặt ra là bố trí một bể hay hai bể.

Bước 1 — Vì sao một bể không đủ khi phải thay than mà không dừng máy

Thay than trong một bể cố định đòi hỏi phải cách ly bể khỏi dòng khí, mở cửa tháo than cũ và nạp than mới, mất vài giờ tới vài ngày. Trong khoảng đó, nếu chỉ có một bể thì dòng khí hoặc phải dừng, hoặc phải xả thẳng ra môi trường — cả hai đều không chấp nhận được với nhà máy chạy liên tục. Với tải 2,4 kg TVOC mỗi giờ và 6.000 giờ mỗi năm, tổng tải hữu cơ theo năm là 14.400 kg; với dung lượng làm việc 12 %, khối lượng than tiêu thụ mỗi năm khoảng 120 tấn, tức thay than nhiều lần trong năm.

Bước 2 — Chia tải, van đảo chiều và đường ống nhánh

Cách bố trí phổ biến là hai bể song song, mỗi bể nối vào ống gom qua một van cách ly riêng. Bình thường hai bể chia tải hoặc một bể chạy và một bể dự phòng; khi cần thay than, van của bể cần thay được đóng lại để cách ly, dòng khí dồn sang bể còn lại, và bể cách ly được tháo nạp trong lúc hệ thống vẫn đang xử lý khí. Điều kiện để cách bố trí này hoạt động là mỗi bể phải đủ tiết diện để nhận toàn bộ lưu lượng khi bể kia ngừng, nếu không vận tốc khí qua lớp than sẽ tăng vọt và trở lực vượt khả năng quạt.

Bước 3 — Kết luận

Với nhà máy chạy liên tục, cấu hình hai bể song song là yêu cầu bắt buộc, không phải phương án dự phòng tùy chọn. Chi phí tăng thêm chủ yếu nằm ở bể thứ hai, hệ van và đường ống nhánh, đổi lại hệ thống không phải dừng trong bất kỳ lần thay than nào. Việc tính khối lượng than cho từng bể theo tải đã chia ở bài tính toán tháp hấp phụ than hoạt tính.

So sánh năm thông số giữa ba trường hợp

Bảng dưới tổng hợp năm thông số quyết định của ba ví dụ: cùng là than hoạt tính nhưng điều kiện dòng khí và yêu cầu vận hành quyết định gần như toàn bộ cách ghép hệ thống.

Thông số Ví dụ 1 — xưởng in Ví dụ 2 — xưởng sơn Ví dụ 3 — chạy liên tục
Lưu lượng và nhiệt độ 8.000 m³/h, 40 °C 12.000 m³/h, dòng sơn ấm 12.000 m³/h, nhiệt độ ổn định
Thành phần chính TVOC 250 mg/Nm³, bụi mực 15 mg/m³ TVOC 600 mg/Nm³, bụi sơn 40 mg/m³ TVOC 200 mg/Nm³, ít bụi
Ẩm và bụi Ẩm 55 %, bụi dính nên cần lọc bụi khô Ẩm 70 %, bụi nhựa dính nên cần tầng ướt Ẩm và bụi thấp, tiền xử lý đơn giản
Cấu hình khối Lọc bụi khô → tách giọt → một bể than Tháp hấp thụ ướt → tách giọt → một bể than Lọc bụi → hai bể than song song có van cách ly
Chu kỳ thay than Một tháng làm việc theo ca Tùy tải sau tầng ướt, xác nhận bằng thử nghiệm Nhiều lần mỗi năm, thay cuốn chiếu không ngừng khí

Sơ đồ và thứ tự các khối: khối nào bắt buộc, khối nào tùy chọn

Không phải mọi hệ thống đều cần đủ sáu khối ở dạng đầy đủ. Có khối bắt buộc với mọi hệ thống than hoạt tính, và có khối chỉ thêm khi thành phần dòng khí đòi hỏi. Phân biệt hai nhóm này giúp tránh cả hai lỗi: bỏ khối bắt buộc và thêm khối không cần thiết.

Ba khối bắt buộc với mọi hệ thống than hoạt tính

Thứ nhất là chụp hút và đường ống gom, vì không có nó thì khí thải không được đưa tới thiết bị xử lý. Thứ hai là tầng lọc bụi phía trước lớp than, vì mọi dòng khí công nghiệp đều mang theo bụi và bụi lấp khe rỗng của lớp than. Thứ ba là quạt và ống khói, vì hệ thống cần chênh áp để vận chuyển khí và cần độ cao phát tán ở đầu ra. Ngay cả khi dòng khí được cho là sạch, vẫn nên giữ tầng lọc bụi, vì hạt than cũng mài mòn và sinh bụi theo thời gian.

Ba khối tùy chọn theo thành phần khí

Tháp hấp thụ ướt thêm khi dòng khí chứa chất tan trong nước, khí axit hoặc bụi dính — như trường hợp xưởng sơn. Thiết bị cô đặc hơi thêm khi lưu lượng rất lớn nhưng nồng độ hữu cơ rất thấp, để nâng nồng độ trước lớp than và giảm kích thước lớp than phải dùng. Thiết bị làm nguội thêm khi nhiệt độ dòng khí vượt khoảng 40 đến 50 °C, và nên chọn làm nguội gián tiếp để không đưa thêm hơi nước vào khí.

Khối Vai trò Bắt buộc hay tùy chọn
Chụp hút và đường ống gom Thu khí tại nguồn, dẫn về hệ thống Bắt buộc
Tầng lọc bụi Chặn bụi khỏi lấp kín lớp than Bắt buộc
Quạt và ống khói Tạo chênh áp và phát tán đầu ra Bắt buộc
Tầng tách giọt Chặn nước ngưng vào lớp than Gần như bắt buộc, đặc biệt khi khí ẩm
Tháp hấp thụ ướt Xử lý khí axit, chất tan nước, bụi dính Tùy chọn theo thành phần khí
Thiết bị cô đặc hơi Nâng nồng độ trước lớp than khi lưu lượng lớn, nồng độ thấp Tùy chọn theo nồng độ
Thiết bị làm nguội Hạ nhiệt độ khí trước lớp than Tùy chọn theo nhiệt độ
Bể than thứ hai song song Thay than không ngừng khí Tùy chọn theo yêu cầu vận hành liên tục

Hai sai thứ tự khi ghép khối thường gặp nhất

Sai thứ tự thứ nhất là đặt tầng hấp thụ ướt sau lớp than: lớp than nhận dòng khí chưa tách bụi và chưa tách ẩm nên nhiễm bẩn và mất dung lượng ngay từ đầu, trong khi tầng nước phía sau gần như không còn việc để làm. Sai thứ tự thứ hai là đặt thiết bị làm nguội kiểu phun nước trực tiếp trước lớp than: cách này giải quyết vấn đề nhiệt độ nhưng lại tạo ra vấn đề độ ẩm, mà độ ẩm với than hoạt tính thường khó xử lý hơn nhiệt độ. Quy trình thiết kế tổng thể từ khảo sát nguồn thải đến lập hồ sơ ở bài thiết kế hệ thống xử lý khí thải: quy trình 7 bước chuẩn.

Quy tắc có dẫn nguồn về vận tốc, thời gian tiếp xúc và an toàn lớp than

Phần này tập hợp dữ liệu đã kiểm chứng bằng nguồn, dùng trực tiếp làm đầu vào thiết kế lớp than. Giá trị vận tốc và thời gian tiếp xúc là giá trị điển hình theo kinh nghiệm; giá trị hiệu suất và an toàn lấy trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật.

Về hiệu suất xử lý. Theo tài liệu kỹ thuật của Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ về thiết bị hấp phụ than hoạt tính, một thiết bị được thiết kế, vận hành và bảo trì đúng có thể đạt hiệu suất xử lý hợp chất hữu cơ dễ bay hơi từ 95 đến 99 % khi nồng độ đầu vào nằm trong khoảng 500 đến 2.000 ppm, và đạt trên 98 % với dòng loãng dưới 100 ppm.

Về vận tốc khí và thời gian tiếp xúc. Vận tốc quá cao làm thời gian tiếp xúc ngắn, chất ô nhiễm chưa kịp bám vào than đã đi qua; vận tốc quá thấp làm tiết diện phải lớn và chi phí tăng. Trong thực tế thiết kế, vận tốc khí qua tiết diện lớp than thường chọn trong khoảng 0,2 đến 0,5 m/s, và thời gian tiếp xúc biểu kiến thường từ khoảng 1 giây trở lên cho dòng dung môi nồng độ thấp. Các con số này không có giá trị bắt buộc trong tiêu chuẩn Việt Nam mà phải xác nhận bằng thử nghiệm với công trình có cam kết hiệu suất.

Về nguy cơ cháy lớp than. Mọi quá trình hấp phụ đều tỏa nhiệt, nên lớp than nóng lên khi đang giữ chất ô nhiễm. Theo tài liệu của Phòng thí nghiệm Quốc gia Idaho về tránh điểm nóng trong lòng lớp than, nhiệt độ bắt cháy tối thiểu của vật liệu than thường nằm trong khoảng 400 đến 500 °C, và nhiệt lượng sinh ra khi cháy than lớn hơn nhiều lần nhiệt lượng hấp phụ. Điểm nóng hình thành khi dòng khí phân bố không đều làm một vùng cục bộ bị oxy hóa; tài liệu nêu rằng điểm nóng nên được phát hiện bằng cách đo nhiệt độ trong lòng và ở đầu ra lớp than, và hiệu quả hơn bằng cách đo nồng độ carbon monoxide ở đầu ra lớp than.

Về nhóm chất có nguy cơ và kiểm soát nồng độ. Theo tài liệu của Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ, nguy cơ điểm nóng tăng khi dòng khí chứa hợp chất lưu huỳnh hữu cơ, ketone, aldehyde hoặc axit hữu cơ, hoặc khi nồng độ hữu cơ cao. Tài liệu cũng nêu tình huống nhiệt độ hạ về đêm làm áp suất trong thiết bị giảm, không khí bị hút vào, cung cấp thêm oxy và tạo điều kiện cho cháy. Biện pháp phòng ngừa gồm pha loãng khí đầu vào, làm ẩm trước lớp than, van ngắt chân không, thiết bị chặn lửa và kiểm tra điểm nóng bằng mắt; cùng tài liệu của Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ khuyến nghị giữ nồng độ hữu cơ vào lớp than dưới khoảng 25 % giới hạn nổ dưới của chất đó.

Quan trắc, kiểm tra xuyên phá và biết khi nào than hết

Một hệ thống chỉ hoàn chỉnh khi có đủ điểm quan trắc để biết nó đang làm việc tốt hay không. Quan trắc gồm ba nhóm: theo dõi trạng thái từng khối, phát hiện xuyên phá của lớp than, và phát hiện sớm nguy cơ cháy.

Theo dõi trạng thái khối. Mỗi tầng lọc bụi và mỗi lớp than cần một đầu đo chênh áp. Chênh áp qua tầng lọc bụi tăng dần khi bụi tích tụ, và đây là tín hiệu để vệ sinh hoặc thay tầng lọc. Chênh áp qua lớp than tăng dần khi than bị bít, và tăng vọt là dấu hiệu lớp than đã nhiễm bẩn hoặc bị nén chặt bất thường.

Phát hiện xuyên phá. Lớp than không bão hòa đồng đều mà tiến dần theo một vùng truyền khối từ đầu vào đến đầu ra; khi vùng này chạm đầu ra, chất ô nhiễm bắt đầu lọt qua và nồng độ đầu ra tăng nhanh. Để phát hiện, cần bố trí điểm lấy mẫu ở đầu ra lớp than và đo định kỳ; khi nồng độ đầu ra vượt một tỷ lệ đặt trước so với giới hạn tiêu chuẩn, đó là thời điểm lên kế hoạch thay than, chứ không nên chờ tới khi vượt hẳn giới hạn. Cách xuyên phá phụ thuộc dung lượng làm việc và độ ẩm, được trình bày ở bài than hoạt tính xử lý khí thải.

Phát hiện nguy cơ cháy. Theo tài liệu của Phòng thí nghiệm Quốc gia Idaho, cách phát hiện điểm nóng hiệu quả nhất là đo nồng độ carbon monoxide ở đầu ra lớp than, hiệu quả hơn cả đo nhiệt độ. Bố trí cả đầu đo nhiệt độ trong lòng lớp và đầu đo carbon monoxide ở đầu ra giúp phát hiện sớm cả hai quá trình: nhiệt độ tăng cục bộ và quá trình oxy hóa đang diễn ra âm ỉ. Một hệ thống không có hai đầu đo này thì không có cách nào phát hiện sự cố cháy lớp than trước khi nó lan rộng.

Mỗi câu hỏi thiết kế được trả lời ở bài nào

Chuỗi bài về hấp phụ và than hoạt tính trả lời từng nhóm câu hỏi ở một bài riêng. Bảng dưới là bản đồ định vị câu hỏi, để đọc đúng bài thay vì đọc trùng lặp.

Câu hỏi thiết kế Bài trả lời
Hấp phụ là gì, khác hấp thụ thế nào Xử lý khí thải bằng phương pháp hấp phụ: nguyên lý, vật liệu và cách chọn
Chọn than theo chỉ tiêu nào Than hoạt tính xử lý khí thải: dung lượng làm việc, độ ẩm và nguy cơ cháy lớp than
Tính khối lượng than và kích thước tháp Tính toán tháp hấp phụ than hoạt tính: dung lượng làm việc, vận tốc khí và ba ví dụ
Tính tháp hấp thụ phía trước Tính toán thiết kế tháp hấp thụ: công thức, ví dụ và báo giá
Ghép hai tầng hấp thụ và hấp phụ Xử lý khí thải bằng phương pháp hóa học: hấp thụ và hấp phụ
Thiết kế tổng thể hệ thống hút khí Thiết kế hệ thống xử lý khí thải: quy trình 7 bước chuẩn
Hệ thống cho xưởng in Xử lý khí thải nhà máy sản xuất mực in: hai dòng thải và QCVN 19:2024
Hệ thống cho xưởng sơn Hệ thống xử lý khí thải phòng sơn: hai dòng bụi sơn và dung môi
Vật liệu vỏ tháp và đường ống Hệ thống xử lý khí thải PP
Cấu tạo và thông số tháp hấp phụ Tháp hấp phụ than hoạt tính: cấu tạo, nguyên lý hoạt động và giá

Vật liệu, lối vào và các hạng mục chi phí của hệ thống

Sau khi chốt sơ đồ khối và kích thước, ba nội dung còn lại quyết định hệ thống có vận hành được lâu dài hay không: vật liệu chế tạo, các lối vào phục vụ vận hành, và cách phân bổ chi phí.

Vật liệu vỏ tháp và đường ống: PP, FRP và inox

Ba nhóm vật liệu thường dùng là nhựa PP, nhựa composite FRP và thép không gỉ inox. Nhựa PP chịu được nhiều loại axit và kiềm ở nhiệt độ vừa phải, giá thấp và dễ chế tạo, phù hợp phần lớn hệ thống thông thường. FRP chịu nhiệt độ và tải cơ học cao hơn PP, phù hợp tháp đường kính lớn và dòng khí nóng hơn. Inox bền nhất trong môi trường ăn mòn mạnh và nhiệt độ cao nhưng giá cao hơn nhiều lần. Vật liệu phải khớp nhiệt độ dòng khí: đấu khí thải nhiệt độ cao trực tiếp vào tháp nhựa PP là sai sót thường gặp vì nhựa PP mất độ bền cơ học khi vượt giới hạn làm việc. Thông số thiết bị cho hệ thống làm bằng nhựa PP ở bài hệ thống xử lý khí thải PP.

Lối lấy mẫu, cửa nạp-tháo than và điểm quan trắc

Cần có cửa nạp than ở phía trên và cửa tháo than ở phía dưới mỗi bể, đủ rộng để than chảy đều và không tạo vùng chết. Cần có điểm lấy mẫu ở đầu vào và đầu ra mỗi lớp than để đo nồng độ và đối chiếu tiêu chuẩn, đầu đo nhiệt độ trong lòng lớp và đầu đo carbon monoxide ở đầu ra, và điểm kiểm tra xuyên phá ở giữa lớp nếu lớp than dày. Những lối vào này thường bị bỏ qua trong bản vẽ giá rẻ vì không ảnh hưởng tới giá nhìn thấy ngay, nhưng lại là điều kiện để kiểm tra chất lượng khí ra và để biết khi nào phải thay than.

Các hạng mục chi phí CAPEX và OPEX

Chi phí đầu tư gồm sáu nhóm: chụp hút và đường ống gom, tầng lọc bụi và tách giọt, bể than và lớp than lần đầu, quạt, hệ van và đường ống nhánh, và hệ quan trắc. Chi phí vận hành gồm điện của quạt, than thay định kỳ, chi phí xử lý than thải, và nhân công vận hành và bảo trì. Với hệ thống than hoạt tính, chi phí than thay và chi phí xử lý than thải thường chiếm phần lớn chi phí vận hành theo vòng đời.

Hạng mục Thuộc nhóm Ghi chú
Chụp hút và đường ống gom Đầu tư Quyết định lưu lượng toàn hệ thống
Tầng lọc bụi và tách giọt Đầu tư Điều kiện để lớp than đạt tuổi thọ thiết kế
Bể than và lớp than lần đầu Đầu tư Khối lượng theo dung lượng làm việc
Quạt Đầu tư Chọn theo tổng trở lực, có biên dự phòng
Hệ van và đường ống nhánh Đầu tư Bắt buộc khi có nhiều điểm hút hoặc hai bể song song
Hệ quan trắc Đầu tư Đầu đo chênh áp, nhiệt độ, carbon monoxide
Điện quạt Vận hành Tỷ lệ với trở lực và lưu lượng
Than thay định kỳ Vận hành Phụ thuộc tải hữu cơ và chu kỳ thiết kế
Xử lý than thải Vận hành Than đã hấp phụ dung môi là chất thải nguy hại
Nhân công vận hành và bảo trì Vận hành Bao gồm kiểm tra định kỳ các đầu đo

Năm sai lầm khi lắp và vận hành hệ thống

Năm sai lầm dưới đây xếp theo mức độ phổ biến trong các hệ thống than hoạt tính thực tế. Cả năm đều không nằm ở bản thân lớp than mà ở cách ghép và cách vận hành cả hệ thống.

Sai lầm 1 — Thiếu tiền xử lý bụi và ẩm

Khi bỏ tầng lọc bụi hoặc tầng tách giọt, lớp than vẫn làm việc trong vài tuần đầu nhưng tắc dần và mất dung lượng nhanh hơn thiết kế. Hậu quả là chu kỳ thay than ngắn hơn nhiều so với tính toán, và chi phí vận hành tăng vọt. Xử lý đúng là đặt tầng lọc bụi và tầng tách giọt trước lớp than ngay từ đầu, kèm đầu đo chênh áp.

Sai lầm 2 — Chọn quạt theo lưu lượng mà bỏ trở lực lớp than

Trở lực lớp than là thành phần lớn và thay đổi theo thời gian khi than bị bít. Chọn quạt chỉ theo lưu lượng danh nghĩa dẫn tới lưu lượng thực qua lớp than thấp hơn thiết kế, thời gian tiếp xúc ngắn hơn và hiệu suất xử lý thấp hơn cam kết. Biện pháp là chọn quạt theo tổng trở lực ở điều kiện bẩn nhất và để lại biên dự phòng.

Sai lầm 3 — Đấu chung nhiều điểm hút mà không cân lại lưu lượng

Khi nhiều điểm hút đấu chung một quạt, lưu lượng phân bố theo trở lực từng nhánh chứ không đều theo thiết kế: nhánh gần quạt hoặc ít co uốn hút mạnh hơn, các nhánh xa hút yếu và nguồn thải ở xa không được thu gom đủ. Hậu quả là khí thải rò ra môi trường làm việc dù hệ thống vẫn đang chạy. Biện pháp là đặt van cân bằng trên từng nhánh và đo lưu lượng tại chụp hút sau khi lắp đặt.

Sai lầm 4 — Không đặt lối lấy mẫu và điểm quan trắc xuyên phá

Không có điểm lấy mẫu ở đầu ra lớp than thì không có cách nào biết than đã gần hết, và lớp than tiếp tục được dùng tới khi chất ô nhiễm lọt hẳn ra ngoài. Xử lý đúng là đặt điểm lấy mẫu ở cả đầu vào và đầu ra mỗi lớp than, đo định kỳ, và thay than khi nồng độ đầu ra chạm một tỷ lệ đặt trước so với giới hạn tiêu chuẩn.

Sai lầm 5 — Bỏ hạng mục an toàn cháy lớp than

Một hệ thống không có đầu đo nhiệt độ trong lòng lớp, không có biện pháp giữ ẩm cho than và không có phương án khi nhiệt độ tăng bất thường sẽ không phát hiện được sự cố cháy lớp than cho tới khi nó đã lan rộng. Với dòng khí chứa nhóm chất có nguy cơ như ketone hoặc hợp chất lưu huỳnh hữu cơ, các hạng mục này là bắt buộc: đầu đo nhiệt độ trong lòng lớp than, đầu đo carbon monoxide ở đầu ra, thiết bị giữ ẩm, và van ngắt cùng thiết bị chặn lửa khi cần.

Cách phân biệt năm họ tháp khử mùi — hấp thụ ướt, hấp phụ than hoạt tính, oxy hóa, sinh học và ngưng tụ — cùng ba ví dụ tính toán và cách đối chiếu QCVN 19:2024 được trình bày trong bài tháp khử mùi.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống xử lý khí thải bằng than hoạt tính gồm những thiết bị nào?

Một hệ thống đầy đủ gồm sáu khối: chụp hút và đường ống gom, tầng tiền xử lý bụi và ẩm, quạt, tháp hấp phụ than hoạt tính, ống khói, và hệ quan trắc. Tùy thành phần dòng khí, có thể thêm tầng hấp thụ ướt, thiết bị cô đặc hơi, thiết bị làm nguội hoặc bể than thứ hai song song. Tháp than chỉ là một khối trong hệ thống, không phải toàn bộ hệ thống.

Có bắt buộc phải tiền xử lý bụi và ẩm trước lớp than không?

Có. Tầng lọc bụi phía trước lớp than là bắt buộc với mọi hệ thống, vì bụi lấp khe rỗng của lớp than và làm tăng trở lực. Tầng tách giọt cũng gần như bắt buộc, đặc biệt khi độ ẩm dòng khí vượt khoảng 60 đến 70 %, vì hơi nước cạnh tranh vị trí hấp phụ với chất ô nhiễm. Bỏ một trong hai tầng này là nguyên nhân trực tiếp làm chu kỳ thay than ngắn hơn thiết kế.

Hệ thống than hoạt tính có xử lý được mùi không?

Có, với điều kiện chất gây mùi thuộc nhóm khó tan trong nước. Than hoạt tính giữ tốt các hợp chất hữu cơ gây mùi như dung môi và hydrocarbon. Với chất gây mùi tan tốt trong nước như amoniac, hiệu quả thấp hơn nhiều và nên xử lý bằng tầng hấp thụ ướt trước; nhiều hệ thống khử mùi thực tế cần cả hai tầng.

Khi nào phải dùng hai tầng (tháp ướt + than)?

Khi dòng khí chứa chất tan tốt trong nước như khí axit hoặc amoniac, hoặc chứa bụi dính như bụi sơn, hoặc có độ ẩm cao làm giảm dung lượng than. Trong ba trường hợp này, tầng hấp thụ ướt đặt trước xử lý bụi, ẩm và chất tan nước, còn tầng hấp phụ than đặt sau giữ phần dung môi khó tan. Ghép ngược thứ tự thì lớp than mất tác dụng từ giai đoạn đầu.

Than hoạt tính trong hệ thống dùng được bao lâu?

Tuổi thọ than phụ thuộc tải hữu cơ, dung lượng làm việc và điều kiện vận hành. Theo tài liệu kỹ thuật của Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ, than hoạt tính trong thiết bị hấp phụ công nghiệp thường được thay trong khoảng từ sáu tháng tới năm năm, hoặc khi xảy ra cháy lớp than. Trong thực tế, chu kỳ thay than nên được tính từ tải chất ô nhiễm và dung lượng làm việc như đã trình bày ở các ví dụ, chứ không lấy một con số cố định.

Có thể nhận sơ đồ và bản tính hệ thống trước khi đặt hàng không?

Được. Để lập bản tính sơ bộ, cần cung cấp năm thông số: lưu lượng và số điểm chụp hút; thành phần và nồng độ chất ô nhiễm; nhiệt độ và độ ẩm dòng khí; mức bụi; và số giờ chạy mỗi năm cùng cột QCVN 19:2024 áp dụng. Từ đó có thể đề xuất sơ đồ khối, kích thước từng khối và chu kỳ thay than dự kiến trước khi chốt đơn hàng. Bộ phận kỹ thuật của Xicheng Việt Nam lập bản tính theo đúng năm thông số này cho từng công trình.

Kết luận

Một hệ thống xử lý khí thải bằng than hoạt tính là một dãy sáu khối nối tiếp, trong đó tháp than chỉ là một khối. Ba khối bắt buộc gồm chụp hút và đường ống gom, tầng lọc bụi phía trước lớp than, và quạt cùng ống khói; ba khối tùy chọn gồm tháp hấp thụ ướt, thiết bị cô đặc hơi và thiết bị làm nguội. Cách ghép đúng thứ tự các khối quan trọng không kém việc chọn đúng loại than.

Ba ví dụ đều dẫn tới cùng một kết luận: điều kiện dòng khí quyết định cấu hình hệ thống. Dòng khí khô và ít bụi như xưởng in chỉ cần một tầng than; dòng khí có bụi dính và ẩm cao như xưởng sơn buộc phải thêm tầng ướt phía trước; nhà máy chạy liên tục buộc phải bố trí hai bể song song. Hai nhóm dữ liệu cần nhớ đều đã có nguồn: hiệu suất xử lý hợp chất hữu cơ dễ bay hơi của thiết bị hấp phụ than hoạt tính đạt 95 đến 99 % ở nồng độ đầu vào 500 đến 2.000 ppm và trên 98 % với dòng loãng; nhiệt độ bắt cháy tối thiểu của than là 400 đến 500 °C, với cách phát hiện điểm nóng hiệu quả nhất là đo carbon monoxide ở đầu ra lớp than. Cuối cùng, hệ thống chỉ đạt yêu cầu khi đối chiếu được đầu ra với đúng giới hạn của QCVN 19:2024/BTNMT theo cột A, B hoặc C — với nhóm dùng dung môi và phủ bề mặt, thông số đối chiếu thường là TVOC với giới hạn 50, 80 và 100 mg/Nm³.

Nguồn tham khảo

  1. EPA — Carbon Adsorbers, Chương 1, ấn bản thứ 7 (Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ, 2018). Nguồn cho định nghĩa hấp phụ, hiệu suất xử lý hợp chất hữu cơ dễ bay hơi 95 đến 99 % ở nồng độ 500 đến 2.000 ppm và trên 98 % với dòng loãng dưới 100 ppm, khuyến nghị giữ nồng độ vào lớp than dưới 25 % giới hạn nổ dưới, và ảnh hưởng của độ ẩm tới dung lượng than.
  2. EPA 456/F-99-004 — Choosing an Adsorption System for VOC (Clean Air Technology Center Technical Bulletin, Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ, 1999). Nguồn cho so sánh ba nhóm vật liệu hấp phụ, chu kỳ thay than từ sáu tháng tới năm năm, và nguy cơ cháy lớp than cùng biện pháp phòng ngừa.
  3. OSHA Hazard Information Bulletin — Fire Hazard From Carbon Adsorption Deodorizing Systems (Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ, 1997). Nguồn cho các nhóm chất có nguy cơ điểm nóng gồm hợp chất lưu huỳnh hữu cơ, ketone, aldehyde và axit hữu cơ; cơ chế nhiệt độ hạ về đêm làm không khí bị hút vào lớp than; và các biện pháp phòng ngừa.
  4. Avoiding Carbon Bed Hot Spots in Thermal Process Off-gas Systems (Phòng thí nghiệm Quốc gia Idaho, 2011). Nguồn cho nhiệt độ bắt cháy tối thiểu của vật liệu than trong khoảng 400 đến 500 °C và phương pháp phát hiện điểm nóng hiệu quả nhất bằng đo nồng độ carbon monoxide ở đầu ra lớp than.
  5. QCVN 19:2024/BTNMT — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải công nghiệp (toàn văn, Bảng 1 thể khí). Nguồn cho định nghĩa ba cột A, B, C và giới hạn TVOC áp dụng cho nhóm thiết bị dùng dung môi và phủ bề mặt là 50, 80 và 100 mg/Nm³.

Ghi chú về phạm vi số liệu: vận tốc khí làm việc, thời gian tiếp xúc, khối lượng riêng đổ đống của than và dung lượng làm việc dùng trong ba ví dụ là giá trị điển hình theo kinh nghiệm thiết kế, dùng để minh họa cách tính; giá trị áp dụng cho một công trình cụ thể phải xác định lại bằng thử nghiệm. Giới hạn TVOC 50, 80 và 100 mg/Nm³ là số liệu in trong QCVN 19:2024/BTNMT và phải được đối chiếu với đúng nhóm thiết bị của cơ sở.

Tags:

Categories:

Comments are closed