Quy trình xử lý khí thải: 6 công đoạn theo đúng thứ tự

Latest Comments

No comments to show.

Điểm chính cần nắm

  • Quy trình xử lý khí thải công nghiệp chuẩn gồm sáu công đoạn nối tiếp: thu gom, làm mát, tách bụi thô, xử lý chính, hậu xử lý, xả thải và quan trắc.
  • Thứ tự công đoạn không thể đảo: làm mát phải trước vật liệu lọc, tách bụi thô phải trước tách bụi tinh, khử bụi và SO₂ phải trước SCR, hạ nhiệt phải trước hấp phụ.
  • Mỗi công đoạn có một dải thông số vận hành riêng; sai một dải là cả dây chuyền mất hiệu quả, tốn điện và nhanh hỏng thiết bị.
  • Tiêu chuẩn áp dụng hiện hành là QCVN 19:2024/BTNMT ban hành kèm Thông tư 45/2024/TT-BTNMT; QCVN 19:2009 và QCVN 20:2009 đã hết hiệu lực.

Table of Contents

Quy trình xử lý khí thải gồm những công đoạn nào?

Một hệ thống xử lý khí thải hoàn chỉnh không phải là một thiết bị đơn lẻ mà là một dây chuyền gồm nhiều công đoạn nối tiếp nhau. Dòng khí thải đi từ điểm phát sinh, lần lượt qua từng công đoạn, mỗi công đoạn loại bỏ một nhóm chất ô nhiễm hoặc đưa dòng khí về điều kiện để công đoạn sau có thể làm việc được. Hiểu đúng quy trình xử lý khí thải giúp doanh nghiệp chọn đúng thiết bị, vận hành đúng thông số và tránh những sai lầm khiến cả dây chuyền hoạt động kém hiệu quả.

Sơ đồ dây chuyền xử lý khí thải tổng quát

Sáu công đoạn dưới đây tạo thành khung chung cho phần lớn hệ thống công nghiệp, từ lò hơi, lò nung đến xưởng sơn và dây chuyền xi mạ. Với nguồn đặc thù như lò nấu đồng, khung này được cụ thể hóa thành dây chuyền 5 cấp — xem bài xử lý khí thải lò nấu đồng.

Công đoạn Nhiệm vụ Thiết bị điển hình
1. Thu gom Bắt khí thải tại điểm phát sinh, không để phát tán ra gian xưởng Chụp hút, máng hút, quạt hút cục bộ
2. Làm mát Đưa nhiệt độ dòng khí về dải an toàn cho vật liệu lọc Tháp phun, thiết bị trao đổi nhiệt, pha loãng
3. Tách bụi thô Loại phần lớn hạt bụi kích thước lớn Cyclone, buồng lắng
4. Xử lý chính Loại khí axit, NOx, VOC, mùi và bụi mịn Tháp hấp thụ, SCR hoặc SNCR, thiêu đốt, hấp phụ, sinh học
5. Hậu xử lý Đánh bóng dòng khí, chặn lượng ô nhiễm còn sót Tầng lọc tinh, tầng than hoạt tính
6. Xả thải và quan trắc Đưa khí đạt chuẩn ra môi trường, đo và lưu số liệu Quạt hút, ống khói, hệ thống quan trắc tự động

Đối chiếu sơ đồ này với tháp xử lý khí thải và các thiết bị đã có để xác định vị trí của từng thiết bị trong dây chuyền.

Vì sao phải chia thành nhiều công đoạn thay vì một thiết bị

Không có thiết bị nào xử lý được đồng thời hạt bụi thô, bụi mịn, khí axit, NOx và hơi dung môi với chi phí hợp lý. Mỗi cơ chế xử lý chỉ mạnh với một nhóm chất: lọc túi vải mạnh với bụi, tháp hấp thụ mạnh với khí tan trong nước, than hoạt tính mạnh với hợp chất hữu cơ bay hơi ở nồng độ thấp. Ghép các cơ chế theo đúng thứ tự trong một quy trình xử lý khí thải sẽ cho hiệu quả cộng gộp, đồng thời bảo vệ những thiết bị đắt tiền phía sau khỏi bụi và nhiệt.

Công đoạn 1 — Thu gom khí thải tại nguồn

Chụp hút, máng hút và nguyên tắc bắt khí tại điểm phát sinh

Công đoạn thu gom quyết định lưu lượng khí mà toàn bộ dây chuyền phải xử lý. Nguyên tắc là bắt khí càng gần điểm phát sinh càng tốt: miệng chụp hút đặt sát nguồn, bao quanh nguồn nếu có thể, để lượng khí cần hút là nhỏ nhất. Lưu lượng thu gom lớn hơn mức cần thiết sẽ kéo theo mọi thiết bị phía sau phải lớn hơn, tốn điện và tốn vật tư. Nguyên lý tính lưu lượng và chọn miệng hút được trình bày trong bài thiết kế hệ thống hút khí thải cho nhà máy.

Sai số thường gặp khiến công đoạn thu gom mất tác dụng

Ba lỗi phổ biến là đặt chụp hút quá xa nguồn khiến khí phát tán trước khi bị bắt, để cửa hút quá nhỏ gây tổn thất áp suất lớn, và không tính đến dòng khí nóng bốc lên nên chụp hút đặt hai bên hông không bắt được khí. Hậu quả là khí thải rò ra gian xưởng: hệ thống phía sau vẫn đạt chuẩn ở miệng ống khói nhưng môi trường làm việc vẫn ô nhiễm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe công nhân.

Công đoạn 2 — Làm mát và điều hòa dòng khí

Khí thải từ lò hơi, lò nung hay lò đốt thường có nhiệt độ rất cao, vượt xa ngưỡng chịu đựng của vật liệu lọc và của một số loại vật liệu hấp phụ. Riêng dòng khí từ lò đốt còn phải xử lý dioxin và hạ nhiệt về ngưỡng an toàn trước ống khói — xem bài xử lý khí thải lò đốt. Làm mát là công đoạn thứ hai trong quy trình xử lý khí thải, đưa dòng khí về dải nhiệt độ an toàn trước khi đi vào các thiết bị phía sau.

Giới hạn nhiệt độ của từng loại vật liệu lọc

Ngưỡng chịu nhiệt là thông số đầu tiên quyết định hệ thống có cần làm mát hay không. Bảng dưới nêu giới hạn tham khảo của các vật liệu túi lọc thông dụng.

Vật liệu túi lọc Nhiệt độ làm việc tối đa (tham khảo)
Polyester (PE) khoảng 130 °C
Nomex (aramid) khoảng 200 °C
PPS khoảng 170–250 °C
PTFE khoảng 260 °C

Khi vượt ngưỡng, sợi vải mất cấu trúc, túi lọc cháy hoặc giòn rồi rách; lúc đó bụi không còn được giữ lại và toàn bộ công đoạn tách bụi phía sau mất tác dụng. Vì vậy nhiệt độ dòng khí tại đầu vào thiết bị lọc túi vải là một trong những chỉ số phải theo dõi liên tục.

Ba cách làm mát: tháp phun, thiết bị trao đổi nhiệt, pha loãng không khí

Có ba hướng làm mát, chọn theo nhiệt độ đầu vào và đặc tính khí thải. Thứ nhất là tháp phun làm mát bằng nước dạng sương bay hơi hấp nhiệt, hiệu quả cao và hạ nhiệt nhanh, đồng thời rửa bớt một phần bụi và khí tan. Thứ hai là thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ống, thu hồi nhiệt để gia nhiệt cho nước cấp hoặc không khí, phù hợp khi nhà máy muốn tận dụng lại nhiệt. Thứ ba là pha loãng bằng không khí ngoài, chỉ nên dùng khi lưu lượng khí nhỏ vì cách này làm tăng lưu lượng mà hệ thống phải xử lý về sau.

Vật liệu thân thiết bị làm mát cần chống ăn mòn. Với khí có tính axit, hệ thống nhựa PP là lựa chọn phổ biến vì vừa nhẹ vừa bền hóa chất.

Hạ nhiệt còn giúp giảm thể tích khí và tiết kiệm năng lượng quạt

Ở nhiệt độ cao, thể tích khí lớn hơn đáng kể so với điều kiện thường. Hạ nhiệt làm giảm thể tích thực của dòng khí, nhờ đó tiết diện tháp, đường kính ống và công suất quạt đều giảm theo. Đây là lý do làm mát không chỉ bảo vệ vật liệu lọc mà còn giảm chi phí đầu tư và điện năng vận hành cho toàn hệ thống.

Công đoạn 3 — Tách bụi thô trước khi vào thiết bị xử lý

Tách bụi thô là công đoạn thứ ba của quy trình xử lý khí thải, đặt ngay sau khi dòng khí đã được làm mát và trước mọi thiết bị xử lý tinh.

Cyclone và buồng lắng: hiệu quả 80–90% với hạt trên 10 µm

Cyclone cho dòng khí quay để lực ly tâm đẩy hạt bụi vào thành rồi rơi xuống dưới. Thiết bị này đạt hiệu quả khoảng 80–90% với hạt lớn hơn 10 µm nhưng giảm rất nhanh với hạt mịn. Buồng lắng đơn giản hơn, dùng khi hạt bụi lớn và dòng khí chậm. Cả hai đều có chi phí thấp, ít vật tư thay thế và chịu được nhiệt độ cao nên thường được đặt ngay sau công đoạn làm mát hoặc thu gom.

Vì sao không được bỏ qua bước tách bụi thô

Nếu bỏ cyclone, toàn bộ bụi lớn đi thẳng vào thiết bị lọc tinh. Túi lọc sẽ nhanh bít, chênh áp tăng vọt, tần suất rũ bụi dày lên và tuổi thọ túi giảm mạnh. Với thiết bị hấp phụ, bụi bám vào lớp than làm giảm khả năng hấp phụ và gây tắc lớp vật liệu. Một cyclone đặt đúng chỗ rẻ hơn nhiều so với việc phải thay túi lọc hay than hoạt tính sớm, chưa kể chi phí điện tăng do quạt phải làm việc với cột áp lớn hơn.

Công đoạn 4 — Xử lý chính: chọn theo bản chất chất ô nhiễm

Đây là công đoạn thứ tư và quyết định nhất trong quy trình xử lý khí thải, quyết định khả năng đạt chuẩn của cả hệ thống. Cách chọn thiết bị phụ thuộc vào chất ô nhiễm cụ thể chứ không phụ thuộc vào tên ngành sản xuất.

Khí axit (SO₂, HCl, HF) — hấp thụ ướt trong tháp đệm

Khí axit dễ tan trong nước nên được xử lý bằng hấp thụ ướt: dòng khí đi ngược chiều với dòng dung dịch kiềm như NaOH hoặc Ca(OH)₂ trong tháp có lớp đệm. Vận tốc khí qua lớp đệm tham khảo khoảng 0,3–0,5 m/s và thời gian tiếp xúc khoảng 0,5–1,5 giây; các giá trị này thay đổi theo loại đệm và nồng độ khí đầu vào. Thân tháp phải chống ăn mòn, thường dùng tháp hấp thụ composite hoặc nhựa PP.

NOx — SNCR ở 850–1100 °C và SCR ở 300–400 °C

NOx được xử lý bằng phản ứng khử chọn lọc với amoniac hoặc urê. SNCR phun chất khử trực tiếp vào vùng nhiệt độ cao 850–1100 °C trong buồng đốt, chi phí thấp nhưng hiệu quả khiêm tốn và khó kiểm soát. SCR đặt bộ xúc tác trong dải 300–400 °C cho hiệu quả cao hơn nhiều nhưng đòi hỏi dòng khí phải sạch bụi và ít SO₂, nếu không xúc tác sẽ bị bám bẩn và mất hoạt tính. Nguyên lý và cách chọn trình bày trong bài hệ thống xử lý khí thải SCR.

VOC và mùi — hấp phụ than hoạt tính, thiêu đốt, sinh học

Hơi dung môi và mùi là nhóm khó xử lý vì nồng độ thường thấp nhưng ngưỡng cảm nhận của con người cũng rất thấp. Ba lựa chọn chính gồm hấp phụ trên than hoạt tính cho khí nồng độ thấp, lưu lượng lớn; thiêu đốt cho khí cháy được ở nồng độ cao; và xử lý sinh học cho khí có mùi phân hủy sinh học. Nguyên lý và vật liệu của hai hướng phổ biến được trình bày tại bài xử lý khí thải bằng phương pháp hấp phụ và xử lý khí thải bằng phương pháp sinh học.

Bụi mịn — lọc túi vải và lọc tĩnh điện

Bụi mịn là phần bụi vượt qua cyclone. Lọc túi vải giữ bụi trên bề mặt vải, đạt hiệu quả 99% trở lên; tỷ số khí trên vải thường chọn trong khoảng 1,0–1,5 m/phút, chọn cao hơn sẽ làm tăng chênh áp và giảm tuổi thọ túi. Lọc tĩnh điện dùng điện trường tích điện cho hạt bụi rồi hút về bản cực, đạt hiệu quả 99–99,9% với dòng khí lớn nhưng nhạy với bụi ẩm và điện trở suất của bụi. Với khí ẩm hoặc có lẫn hơi nước, có thể dùng tháp phun rửa khí để vừa rửa bụi vừa hạ nhiệt trong cùng một thiết bị.

Công đoạn 5 — Hậu xử lý và đánh bóng dòng khí

Tầng lọc tinh và tầng than hoạt tính bảo vệ

Sau công đoạn xử lý chính, dòng khí có thể vẫn còn một lượng nhỏ bụi mịn, hơi axit hoặc mùi. Hậu xử lý là tầng chặn cuối: một tầng lọc tinh giữ lại bụi còn sót và một tầng than hoạt tính mỏng hấp phụ nốt hơi hữu cơ và mùi. Tầng này cũng đóng vai trò bảo vệ, vì nếu công đoạn chính gặp sự cố thì hậu xử lý giữ cho khí ra không vượt ngưỡng ngay lập tức. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của thiết bị được trình bày tại bài tháp hấp phụ than hoạt tính.

Khi nào cần công đoạn hậu xử lý

Không phải hệ thống nào cũng cần hậu xử lý. Nó đáng đầu tư khi khí ra gần ngưỡng cho phép, khi mùi là vấn đề với khu dân cư xung quanh, hoặc khi nhà máy cần dự phòng để không phải dừng sản xuất mỗi lần công đoạn chính quá tải. Ngược lại, nếu công đoạn chính đã cho biên an toàn rộng thì thêm hậu xử lý chỉ làm tăng tổn thất áp suất và chi phí vận hành mà không mang lại lợi ích tương xứng.

Công đoạn 6 — Xả thải qua ống khói và quan trắc

Quạt hút và cột áp toàn hệ thống

Quạt hút là thiết bị tạo dòng và thắng toàn bộ tổn thất áp suất của quy trình xử lý khí thải: đường ống, chụp hút, cyclone, tháp hấp thụ, tầng lọc và ống khói. Cột áp của quạt phải bằng tổng tổn thất của tất cả các phần tử đó cộng với phần dự phòng cho lúc túi lọc đã bám bụi. Chọn quạt thiếu cột áp là nguyên nhân phổ biến khiến hệ thống hút yếu dần sau một thời gian vận hành. Với khí ăn mòn, quạt ly tâm nhựa PP được dùng để đảm bảo tuổi thọ thiết bị.

Ống khói và điều kiện pha loãng

Ống khói có hai nhiệm vụ: đưa khí đã xử lý lên độ cao đủ để pha loãng và tạo vị trí lấy mẫu quan trắc hợp lệ. Chiều cao và đường kính ống khói được xác định theo lưu lượng khí, nhiệt độ khí ra và điều kiện khuếch tán tại khu vực nhà máy. Miệng ống khói cần bố trí cửa lấy mẫu theo đúng yêu cầu kỹ thuật để việc quan trắc cho kết quả đại diện.

Quan trắc theo QCVN 19:2024/BTNMT và Thông tư 45/2024/TT-BTNMT

Tiêu chuẩn áp dụng cho khí thải công nghiệp xả qua ống khói hiện nay là QCVN 19:2024/BTNMT, ban hành kèm Thông tư 45/2024/TT-BTNMT và có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Quy chuẩn quy định giá trị giới hạn cho phép của các thông số ô nhiễm, phân theo loại nguồn thải và dải công suất. QCVN 19:2009/BTNMT và QCVN 20:2009/BTNMT trước đây đã hết hiệu lực và được thay thế, vì vậy doanh nghiệp không nên thiết kế hoặc đánh giá hệ thống theo các giá trị cũ. Ngoài quan trắc định kỳ, một số nguồn thải thuộc diện phải lắp đặt hệ thống quan trắc khí thải tự động, liên tục để truyền số liệu về cơ quan quản lý.

Thứ tự công đoạn xử lý khí thải: bốn nguyên tắc không được đảo

Trong một quy trình xử lý khí thải, cùng một tập thiết bị nhưng đặt sai thứ tự sẽ cho kết quả hoàn toàn khác. Bốn nguyên tắc dưới đây là phần dễ bị bỏ qua nhất khi lắp đặt hệ thống.

Làm mát trước khi vào vật liệu lọc

Vật liệu lọc chỉ chịu được một ngưỡng nhiệt nhất định. Nếu khí nóng đi thẳng vào túi lọc, túi sẽ cháy hoặc giòn trong thời gian ngắn, và chi phí thay túi cùng thời gian dừng máy thường lớn hơn nhiều so với chi phí lắp thiết bị làm mát. Vì vậy làm mát luôn đứng trước mọi thiết bị có vật liệu lọc.

Tách bụi thô trước tách bụi tinh

Tách bụi thô và tách bụi tinh giải quyết hai dải kích thước hạt khác nhau và có chi phí trên mỗi đơn vị bụi loại bỏ rất khác nhau. Cyclone loại bụi lớn với chi phí thấp; túi lọc và lọc tĩnh điện loại bụi mịn với chi phí cao hơn. Đảo ngược thứ tự sẽ bắt thiết bị đắt tiền làm việc với bụi lớn, làm tăng chênh áp và giảm tuổi thọ.

Khử bụi và SO₂ trước SCR

Bộ xúc tác SCR rất nhạy với bụi và SO₂. Bụi bám lên bề mặt xúc tác làm giảm diện tích tiếp xúc, còn SO₂ kết hợp với amoniac dư tạo muối kết dính gây tắc và ăn mòn thiết bị. Vì vậy trong dây chuyền có SCR, công đoạn khử bụi và khử lưu huỳnh phải đặt trước bộ xúc tác.

Hạ nhiệt trước hấp phụ

Khả năng hấp phụ của than hoạt tính giảm khi nhiệt độ tăng, đồng thời độ ẩm cao cũng làm giảm dung lượng hấp phụ. Dòng khí vào tầng hấp phụ vì thế cần được hạ nhiệt và tách ẩm. Cách tính tháp hấp thụ theo vận tốc khí và thời gian tiếp xúc được trình bày trong bài tính toán thiết kế tháp hấp thụ.

Ba dây chuyền xử lý khí thải thực tế theo ngành

Từ sáu công đoạn chung ở trên, mỗi ngành xây dựng một quy trình xử lý khí thải riêng, chọn tổ hợp thiết bị phù hợp với thành phần khí thải và điều kiện vận hành.

Dây chuyền xử lý khí thải lò hơi

Khí thải lò hơi đốt than, củi hoặc dầu mang theo bụi, SO₂, NOx và nhiệt độ cao. Một dây chuyền điển hình gồm chụp hút tại miệng khói, thiết bị trao đổi nhiệt để hạ nhiệt, lọc bụi túi vải để giữ bụi, tháp hấp thụ dùng dung dịch vôi để khử SO₂, và ống khói xả ra môi trường. Với lò hơi công suất lớn, có thể bổ sung cyclone trước túi vải để giảm tải bụi, hoặc bổ sung SNCR tại buồng đốt để hạ NOx. Quy trình đầy đủ và thông số vận hành từng cấp cho loại lò này được phân tích trong bài xử lý khí thải lò hơi.

Dây chuyền cho hơi dung môi và sơn

Khí thải từ buồng sơn và các công đoạn dùng dung môi chứa VOC, hơi axit hữu cơ và mùi, thường có bụi sơn dính. Dây chuyền phổ biến gồm chụp hút tại buồng sơn, tấm lọc khô giữ bụi sơn, tháp phun rửa khí để hạ nhiệt và rửa bớt hơi tan trong nước, rồi tầng than hoạt tính hấp phụ phần VOC còn lại trước khi qua ống khói. Với dòng khí nồng độ VOC cao và ổn định, thiêu đốt có thể thay cho tầng than hoạt tính.

Dây chuyền cho xi mạ

Khí thải từ bể mạ và bể tẩy chứa hơi axit mạnh như HCl, cùng sương axit và hơi kiềm. Dây chuyền gồm chụp hút trên mặt bể, tháp hấp thụ ướt dùng dung dịch kiềm chạy tuần hoàn để trung hòa khí axit, tách ẩm bằng tấm chắn sương, rồi quạt hút đưa khí qua ống khói. Vật liệu của toàn bộ đường ống, tháp và quạt phải chống ăn mòn tốt, thường dùng nhựa PP hoặc composite. Riêng xưởng xi mạ còn phát sinh bụi ở khâu mài, đánh bóng nên cần thêm một tuyến khô song song — xem bài xử lý khí thải xi mạ.

Năm chỉ số cần theo dõi khi vận hành quy trình

Một quy trình xử lý khí thải được thiết kế tốt vẫn có thể mất hiệu quả nếu vận hành không theo dõi đúng chỉ số. Năm điểm dưới đây phản ánh tình trạng của gần như toàn bộ dây chuyền.

  • Chênh áp của thiết bị lọc bụi. Chênh áp tăng dần cho thấy túi lọc đang bít dần; chênh áp tụt đột ngột có thể là túi đã rách và bụi đang đi qua tự do.
  • Nhiệt độ đầu vào thiết bị lọc túi vải. Vượt ngưỡng chịu nhiệt của vật liệu, túi sẽ hỏng nhanh và chi phí thay thế tăng.
  • pH của dung dịch hấp thụ. Dung dịch kiềm bị trung hòa dần theo thời gian; pH xuống quá thấp thì hiệu quả khử khí axit giảm rõ rệt.
  • Tình trạng túi lọc và tỷ số khí trên vải. Theo dõi chu kỳ rũ bụi và tần suất thay túi để phát hiện dây chuyền đang bị quá tải.
  • Màu khói tại đầu ống khói. Khói trắng đục bất thường hoặc khói có màu là dấu hiệu sớm nhất của sự cố ở một công đoạn phía trước.

Với các hệ thống dùng nhựa PP, việc kiểm tra định kỳ đường ống và mối nối cũng cần được đưa vào lịch bảo trì, vì rò rỉ ở đường ống áp suất âm làm giảm lưu lượng hút mà khó phát hiện bằng mắt thường.

Câu hỏi thường gặp về quy trình xử lý khí thải

Có thể dùng một thiết bị duy nhất để xử lý tất cả các chất ô nhiễm không? Không. Mỗi loại thiết bị chỉ mạnh với một nhóm chất ô nhiễm, và một dây chuyền gồm nhiều công đoạn ghép nối luôn hiệu quả hơn việc cố dùng một thiết bị cho mọi mục đích.

Chi phí vận hành chủ yếu nằm ở đâu? Phần lớn chi phí vận hành đến từ điện năng của quạt hút, kế đến là hóa chất cho tháp hấp thụ và vật tư thay thế như túi lọc, than hoạt tính. Chọn tổn thất áp suất hợp lý ngay từ khâu thiết kế giúp giảm đáng kể chi phí này trong suốt vòng đời hệ thống.

Hệ thống theo tiêu chuẩn cũ còn dùng được không? QCVN 19:2009/BTNMT và QCVN 20:2009/BTNMT đã hết hiệu lực và được thay thế bằng QCVN 19:2024/BTNMT. Một hệ thống đang vận hành cần được đánh giá lại theo quy chuẩn hiện hành, đặc biệt khi có thay đổi về công suất hoặc loại nhiên liệu.

Bao lâu cần kiểm tra và bảo trì một lần? Tần suất phụ thuộc vào cường độ vận hành và mức bám bụi của dòng khí. Thông thường nên kiểm tra chênh áp và nhiệt độ hằng ngày, kiểm tra dung dịch hấp thụ và tình trạng túi lọc hằng tuần, và đánh giá tổng thể dây chuyền định kỳ theo khuyến nghị của đơn vị thiết kế.

Nếu doanh nghiệp đang cần rà soát lại quy trình xử lý khí thải hiện có hoặc thiết kế dây chuyền cho một nguồn thải mới, việc khảo sát đúng nguồn phát sinh và thành phần khí thải là bước khởi đầu không thể bỏ qua trước khi chọn thiết bị.

Categories:

No responses yet

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *